X

ĐĂNG KÝ LỊCH HẸN

X
Họ và tên *
Số điện thoại *
Ngày đặt lịch hẹn

ĐĂNG KÝ LỊCH HẸN

X
Họ và tên *
Số điện thoại *
Email
Dịch vụ

nav
08 35 176 049 – 0964 444 999 Nha khoa Đinh Tiên Hoàng - 47- 49 Đinh Tiên Hoàng, phường 3, quận Bình Thạnh
KHÁM VÀ TƯ VẤN RĂNG GIÁ (VND) Đơn vị
Khám và tư vấn MIỄN PHÍ  lần
Chụp X-quang MIỄN PHÍ lần
DỊCH VỤ ĐÍNH ĐÁ GIÁ (VND)  Đơn vị
Đính đá nha khoa 700.000 – 1.500.000 1 đá/ 1 răng
Phí đính đá lên răng 500.000 1 lần/ 1 răng
VIÊM NƯỚU – NHA CHU GIÁ (VND)  Đơn vị
Điều trị viêm nha chu  200.000 – 400.000  1 răng
Cạo vôi răng 300.000 – 500.000 2 hàm
NHỔ RĂNG GIÁ (VND)  Đơn vị
Răng trẻ em (Răng sữa) MIỄN PHÍ  răng
Nhổ răng vĩnh viễn  200.000 500.000 1 răng
Nhổ răng khôn tiểu phẫu  1.000.000 2.500.000 1 răng
CHỮA TỦY GIÁ (VND)  Đơn vị
Chữa tủy răng trẻ em  200.000300.000 1 răng
Chữa tủy  600.0001.000.000 1 răng
Chữa tủy lại  800.0001.500.000 1 răng
TRÁM RĂNG GIÁ (VND) Đơn vị
Trám răng Composite 200.000 500.000 1 răng
Trám đắp phủ mặt ngoài răng trước bằng Composite  300.000500.000 1 răng
Trám răng sâu (trẻ em) 150.000 1 răng
Trám bít hố rãnh (trẻ em) 150.000 1 răng
TẨY TRẮNG RĂNG GIÁ (VND) Đơn vị
Tẩy trắng tại nhà 600.000 1 hàm
Tẩy trắng tại phòng
Tẩy trắng răng bằng đèn plasma 1.250.000 1 hàm
Răng nhiễm Tetracycline 1.700.000 – 2.000.000 1 hàm
Tẩy Bleach Bright 1.200.000 – 1.700.000 1 hàm
Combo tẩy trăng ( tại phòng khám + tại nhà ) 3.000.000 2 hàm
Tẩy trắng không ê buốt 4.000.000 2 hàm
CHỈNH NHA – NIỀNG RĂNG         GIÁ (VND) Đơn vị
Khám và tư vấn MIỄN PHÍ 1 liệu trình
Niềng răng mắc cài kim loại
Niềng răng mắc cài kim loại tiêu chuẩn 12.500.000 – 16.000.000 1 hàm
Niềng răng mắc cài kim loại tự buộc 14.000.000 – 17.000.000 1 hàm
Niềng răng mắc cài SAPPHIRE
Niền răng mắc cài Sapphire 18.000.000 1 hàm
Niềng răng mắc cài bằng sứ  
Niềng răng mắc cài sứ tiêu chuẩn 16.000.000 – 19.000.000 1 hàm
Niềng răng mắc cài tự buộc 20.000.000 – 25.000.000 1 hàm
Niềng răng mắc cài mặt lưỡi (Mặt trong)  
Niềng răng mắc cài mặt lưỡi (Mặt trong) 55.000.000 – 75.000.000 1 hàm
Niềng răng không mắc cài
Niềng răng invisalign 50.000.000 – 60.000.000 1 hàm
Hàm duy trì  
Hàm duy trì kết quả chỉnh nha tháo lắp 1.500.000 – 2.000.000  hàm
Hàm duy trì kết quả chỉnh nha cố định 1.500.000 – 2.000.000  hàm
CẮT NƯỚU  GIÁ (VND)  Đơn vị
Cắt nướu không dời xương ổ 1.000.000 1 răng
Cắt nướu + Dời xương ổ 1.200.000 1 răng
Cười hở lợi – Điều trị bằng bottox 15.000.000 1 liệu trình
PHỤC HÌNH RĂNG SỨ GIÁ (VND) Đơn vị
PHỤC HÌNH THÁO LẮP  
Tháo lắp nhựa, Composite  300.000 – 400.000 1 răng
Tháo lắp sứ  1.000.000 1 răng
Hàm khung tiêu chuẩn  2.000.000 1 khung
Hàm khung Titan  3.000.000 1 khung
PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH
Cùi giả
Cùi giả tiêu chuẩn 500.000 1 răng
Cùi giả Titan  800.000 1 răng
Cùi gải Titan phủ sứ 1.000.000 1 răng
Cùi giả Cercon 4.000.000 1 răng
Loại răng sứ
Răng sứ Mỹ  1.000.0001.500.000 1 răng
Răng sứ Titan  2.000.000 2.500.000 1 răng
Răng sứ Zirconia Crystal  4.000.000 1 răng
Răng toàn sứ Cercon  5.000.000 1 răng
Răng sứ vita  5.000.000 1 răng
Răng sứ Vernus  5.000.000 1 răng
Răng sứ Emax  6.000.000 – 7.000.000 1 răng
Răng sứ Press Veneer 6.000.000 1 răng
Răng sứ Cercon – HT Veneer 8.000.000 1 răng
Răng sứ Cercon Heat (Cercon HT) 6.000.000 1 răng
Răng sứ Quý Kim 12.000.000 1 răng
CẤY GHÉP IMPLANT                           GIÁ (VND)
HÃNG IMPLANT IMPLANT  ABUTMENT
MEGAGEN (Hàn Quốc)cam-implant-1 9.105.000 6.829.000
MEGAGEN – Active (Hàn Quốc)cam-implant-1 11.381.000 6.829.000
TEKKA (Pháp)cam-implant-3 15.933.000 6.829.000
BIOHORIZONS (Hoa Kỳ)biohorizons-logo 20.485.000 6.829.000
NOBEL BIOCARE (Hoa Kỳ)cam-implant-4 23.899.000 9.320.000
NOBEL BIOCARE – Active (Hoa Kỳ)cam-implant-5 26.175.000 9.320.000
STRAUMANN (Thụy sĩ) 26.175.000 9.320.000
GHÉP NƯỚU- GHÉP XƯƠNG – NÂNG XOANG GIÁ (VND) Đơn vị
Ghép nướu 2.277.000 1 răng
Ghép Alloderm 5.690.000 1 miếng
Ghép xương bột nhân tạo và màng xương 4.553.000 1 răng
Ghép xương khối (xương cằm, xương cành cao, xương chậu) 13.657.000 1 răng
Nâng xoang kín 6.829.000 1 răng
Nâng xoang hở 13.657.000 1 răng
Abutment sứ ( cộng thêm) 2.277.000 1 răng
Phục hình trên implant (đặt implant ở nơi khác ), phụ thu 3.415.000 1 răng
Tháo implant 2.277.000 1 răng
Tiền Mê 3.000.000 – 5.000.000 1 liệu trình
Gây mê toàn phần 15.000.000 – 30.000.000 1 liệu trình
RĂNG SỨ TRÊN IMPLANT GIÁ (VND) Đơn vị
Răng sứ Mỹ 1.500.000 1 răng
Răng sứ Titan 2.500.000 1 răng
Răng sứ Zirconia Crystal 4.000.000 1 răng
Răng sứ Cercon 5.000.000 1 răng